marginal cost

marginal cost

A company's manager reviews a chart showing the marginal cost of producing additional units.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi phí cận biên: sự thay đổi (tăng hoặc giảm) trong tổng chi phí khi sản xuất thêm hoặc bớt đi một đơn vị sản phẩm đầu ra. Đây một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, dùng để phân tích quyết định sản xuất tối ưu.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã tính toán chi phí cận biên của việc sản xuất thêm một đơn vị.)
  • (Nếu chi phí cận biên thấp hơn giá bán, thì việc tăng sản lượng sẽ lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exceed marginal cost": vượt quá chi phí cận biên.
    • When the price exceeds marginal cost, the firm has an incentive to produce more. (Khi giá vượt quá chi phí cận biên, công ty động lực để sản xuất thêm.)
  • "marginal cost curve": đường chi phí cận biên.
    • The marginal cost curve typically slopes upward due to diminishing returns. (Đường chi phí cận biên thường dốc lên do quy luật lợi nhuận giảm dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginal (tính từ): thuộc về biên, cận biên.
    • Marginal analysis focuses on small changes in production. (Phân tích cận biên tập trung vào những thay đổi nhỏ trong sản xuất.)
  • Cost (danh từ): chi phí.
    • Fixed cost and variable cost are components of total cost. (Chi phí cố định chi phí biến đổi các thành phần của tổng chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Incremental cost: chi phí gia tăng (khi thêm một đơn vị).
  • Additional cost: chi phí bổ sung (cho một đơn vị sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to calculate marginal cost" (tính toán chi phí cận biên).
Thành ngữ liên quan
  • "at the margin": ở mức cận biên (dùng để chỉ sự thay đổi nhỏ).
    • Decisions at the margin involve comparing marginal cost and marginal benefit. (Các quyết địnhmức cận biên liên quan đến việc so sánh chi phí cận biên lợi ích cận biên.)